rhesus factor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố Rh: Một kháng nguyên nhóm máu có trên bề mặt hồng cầu của người có nhóm máu Rh dương. Nếu người có nhóm máu Rh âm nhận máu từ người Rh dương, điều này có thể gây tan máu và thiếu máu.
Ví dụ sử dụng
- (Yếu tố Rh rất quan trọng trong truyền máu và thai kỳ.)
- (Một phụ nữ có yếu tố Rh âm có thể cần được chăm sóc đặc biệt trong thai kỳ nếu em bé có Rh dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rhesus factor incompatibility": Sự không tương thích yếu tố Rh giữa mẹ và con, có thể dẫn đến bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh.
- Rhesus factor incompatibility can be prevented with Rh immunoglobulin injections. (Sự không tương thích yếu tố Rh có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêm globulin miễn dịch Rh.)
"Rh-positive" và "Rh-negative": Hai nhóm chính dựa trên sự hiện diện hay vắng mặt của yếu tố Rh.
- About 85% of the population is Rh-positive. (Khoảng 85% dân số có Rh dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Rh factor: viết tắt thông dụng của "rhesus factor".
- The Rh factor is inherited genetically. (Yếu tố Rh được di truyền qua gen.)
- Rhesus system: Hệ thống nhóm máu Rh, bao gồm nhiều kháng nguyên khác ngoài yếu tố Rh chính.
- The rhesus system is complex and includes over 50 antigens. (Hệ thống Rh phức tạp và bao gồm hơn 50 kháng nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Rh antigen: kháng nguyên Rh.
- D antigen: tên gọi cụ thể của kháng nguyên chính trong hệ Rh (thường được gọi là yếu tố Rh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có cụm từ cố định:
- "to be tested for the rhesus factor": được xét nghiệm yếu tố Rh.
- Pregnant women are routinely tested for the rhesus factor. (Phụ nữ mang thai thường được xét nghiệm yếu tố Rh một cách định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhesus factor", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành.